Kho từ › moi-truong › Flora

Flora

A2 n 📁 moi-truong
Hệt hực vật
UK /ˈflɔː.rə/ · US /ˈflɔː.rə/
The plant life in a particular area.
The flora in this forest is very diverse and beautiful.
→ Hệ thực vật trong rừng này rất đa dạng và đẹp.
The island has unique flora.→ Hòn đảo có hệ thực vật độc đáo.
Đồng nghĩa
plant lifevegetation
Collocations
native floraflora and fauna
Họ từ
floral (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về môi trường tự nhiên.
Hệ thực vật, thường đi với fauna (động vật).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...