Flora
/ˈflɔː.rə/ A2
Nghĩa
Hệ thực vật
n
Định nghĩa · The plant life in a particular area.
“The flora in this forest is very diverse and beautiful.”Hệ thực vật trong rừng này rất đa dạng và đẹp.
“The island has unique flora.”Hòn đảo có hệ thực vật độc đáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về môi trường tự nhiên.
Ghi chú · Hệ thực vật, thường đi với fauna (động vật).