EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› moi-truong › Flora
Flora
A2
n
📁 moi-truong
Hệt hực vật
UK /ˈflɔː.rə/
·
US /ˈflɔː.rə/
The plant life in a particular area.
The flora in this forest is very diverse and beautiful.
→ Hệ thực vật trong rừng này rất đa dạng và đẹp.
The island has unique flora.
→ Hòn đảo có hệ thực vật độc đáo.
Đồng nghĩa
plant life
vegetation
Collocations
native flora
flora and fauna
Họ từ
floral (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về môi trường tự nhiên.
Hệ thực vật, thường đi với fauna (động vật).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Pollute
/pəˈluːt/
Làm ôn hi ễ m
Decompose
/ˌdiː.kəmˈpəʊz/
Phân hủy
Climatechange
/ˈklaɪ.mətˌtʃeɪndʒ/
Biến đổi khí hậu
Globalwarming
/ˌɡləʊ.bəlˈwɔː.mɪŋ/
Nóng lên toàn cầu
Oilslick
/ˈɔɪlˌslɪk/
Dầu loang
Ozonelayer
/ˈəʊ.zəʊnˌleɪ.ər/
Tầng ozon
Sewage
/ˈsuː.ɪdʒ/
Nước thải
Fauna
/ˈfɔː.nə/
Hệ động vật
Có trong các bộ
📚
11. Môi trường
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...