Kho từ › moi-truong › Sewage

Sewage

A2 n 📁 moi-truong
Nước thải
UK /ˈsuː.ɪdʒ/ · US /ˈsuː.ɪdʒ/
Liquid waste from homes and industries.
Sewage can pollute rivers and harm the environment.
→ Nước thải có thể làm ô nhiễm sông và gây hại cho môi trường.
The river is polluted with sewage.→ Con sông bị ô nhiễm bởi nước thải.
Đồng nghĩa
wastewatereffluent
Collocations
sewage treatmentraw sewage
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về môi trường trong IELTS.
Nước thải, thường từ nhà vệ sinh hoặc công nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...