EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› moi-truong › Sewage
Sewage
A2
n
📁 moi-truong
Nước thải
UK /ˈsuː.ɪdʒ/
·
US /ˈsuː.ɪdʒ/
Liquid waste from homes and industries.
Sewage can pollute rivers and harm the environment.
→ Nước thải có thể làm ô nhiễm sông và gây hại cho môi trường.
The river is polluted with sewage.
→ Con sông bị ô nhiễm bởi nước thải.
Đồng nghĩa
wastewater
effluent
Collocations
sewage treatment
raw sewage
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi thảo luận về môi trường trong IELTS.
Nước thải, thường từ nhà vệ sinh hoặc công nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Pollute
/pəˈluːt/
Làm ôn hi ễ m
Decompose
/ˌdiː.kəmˈpəʊz/
Phân hủy
Climatechange
/ˈklaɪ.mətˌtʃeɪndʒ/
Biến đổi khí hậu
Globalwarming
/ˌɡləʊ.bəlˈwɔː.mɪŋ/
Nóng lên toàn cầu
Oilslick
/ˈɔɪlˌslɪk/
Dầu loang
Ozonelayer
/ˈəʊ.zəʊnˌleɪ.ər/
Tầng ozon
Flora
/ˈflɔː.rə/
Hệt hực vật
Fauna
/ˈfɔː.nə/
Hệ động vật
Có trong các bộ
📚
11. Môi trường
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...