EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› moi-truong › Oilslick
Oilslick
A2
n.phr
📁 moi-truong
Dầu loang
UK /ˈɔɪlˌslɪk/
·
US /ˈɔɪlˌslɪk/
A patch of oil on water, causing colorful patterns.
An oilslick can harm fish and other sea animals.
→ Dầu loang có thể gây hại cho cá và các động vật biển khác.
The oil slick spread rapidly across the ocean.
→ Vệt dầu loang lan nhanh trên đại dương.
Đồng nghĩa
oil spill
oil patch
Collocations
oil slick on water
clean up an oil slick
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về ô nhiễm nước.
Vệt dầu loang trên mặt nước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Pollute
/pəˈluːt/
Làm ôn hi ễ m
Decompose
/ˌdiː.kəmˈpəʊz/
Phân hủy
Climatechange
/ˈklaɪ.mətˌtʃeɪndʒ/
Biến đổi khí hậu
Globalwarming
/ˌɡləʊ.bəlˈwɔː.mɪŋ/
Nóng lên toàn cầu
Ozonelayer
/ˈəʊ.zəʊnˌleɪ.ər/
Tầng ozon
Flora
/ˈflɔː.rə/
Hệt hực vật
Sewage
/ˈsuː.ɪdʒ/
Nước thải
Fauna
/ˈfɔː.nə/
Hệ động vật
Có trong các bộ
📚
11. Môi trường
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...