Từ vựng A2

Chủ đề moi-truong · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

oil slick

/ˈɔɪl ˌslɪk/ A2

Nghĩa

Dầu loang n.phr

Định nghĩa · A patch of oil on water, causing colorful patterns.

“An oilslick can harm fish and other sea animals.”Dầu loang có thể gây hại cho cá và các động vật biển khác.

“The oil slick spread rapidly across the ocean.”Vệt dầu loang lan nhanh trên đại dương.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ô nhiễm nước.

Ghi chú · Vệt dầu loang trên mặt nước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...