Kho từ › moi-truong › Oilslick

Oilslick

A2 n.phr 📁 moi-truong
Dầu loang
UK /ˈɔɪlˌslɪk/ · US /ˈɔɪlˌslɪk/
A patch of oil on water, causing colorful patterns.
An oilslick can harm fish and other sea animals.
→ Dầu loang có thể gây hại cho cá và các động vật biển khác.
The oil slick spread rapidly across the ocean.→ Vệt dầu loang lan nhanh trên đại dương.
Đồng nghĩa
oil spilloil patch
Collocations
oil slick on waterclean up an oil slick
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ô nhiễm nước.
Vệt dầu loang trên mặt nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...