Kho từ › moi-truong › Fauna

Fauna

A2 n 📁 moi-truong
Hệ động vật
UK /ˈfɔː.nə/ · US /ˈfɔː.nə/
The animals of a particular region or environment.
The fauna of this area includes many unique animals.
→ Hệ động vật của khu vực này bao gồm nhiều loài động vật độc đáo.
The island has unique fauna.→ Hòn đảo có hệ động vật độc đáo.
Đồng nghĩa
animal lifewildlife
Collocations
native faunafauna and flora
🎯 IELTS: Mô tả sự đa dạng sinh học trong bài viết.
Hệ động vật, thường dùng trong sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...