Fauna
Nghĩa
Định nghĩa · The animals of a particular region or environment.
“The fauna of this area includes many unique animals.”Hệ động vật của khu vực này bao gồm nhiều loài động vật độc đáo.
“The island has unique fauna.”Hòn đảo có hệ động vật độc đáo.
Mẹo IELTS · Mô tả sự đa dạng sinh học trong bài viết.
Ghi chú · Hệ động vật, thường dùng trong sinh thái.