Kho từ › benh-vien › Deteriorate

Deteriorate

A2 v 📁 benh-vien
Xấu đi, tệ hơn
UK /dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt/ · US /dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt/
To become worse or less good over time.
His health can deteriorate if he does not rest.
→ Sức khỏe của anh ấy có thể xấu đi nếu anh ấy không nghỉ ngơi.
His health deteriorated.→ Sức khỏe anh ấy xấu đi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'deteriorate' và hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
worsendecline
Collocations
deteriorate rapidlycondition deteriorates
Họ từ
deterioration (n)
🎯 IELTS: Thường dùng trong các bài viết về sức khỏe.
Trở nên xấu hơn theo thời gian

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...