EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› benh-vien › Operatingroom
Operatingroom
A2
n.phr
📁 benh-vien
Phòng phẫu thuật
UK /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋˌruːm/
·
US /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋˌruːm/
A room where surgeries are performed.
The doctor works in the operating room every day.
→ Bác sĩ làm việc trong phòng phẫu thuật mỗi ngày.
The patient was taken to the operating room.
→ Bệnh nhân được đưa vào phòng mổ.
Đồng nghĩa
OR
surgery room
Collocations
operating room nurse
sterile operating room
🎯
IELTS:
Nói về y tế khi mô tả trải nghiệm bệnh viện.
Phòng phẫu thuật, nơi tiến hành mổ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Radiologist
/ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/
Bác sĩ chụp X - quang
Emergencyroom
/ɪˈmɜː.dʒən.siˌruːm/
Phòng cấp cứu
Obstetrician
/ˌɒb.stəˈtrɪʃ.ən/
Bác sĩ sản khoa
Hospitalbed
/ˈhɒs.pɪ.təlbed/
Giường bệnh
Callbutton
/kɔːlˈbʌt.ən/
Chuông gọi(y tá)
Gurney
/ˈɡɜː.ni/
Xe đẩy tay
Waitingroom
/ˈweɪ.tɪŋˌruːm/
Phòng chờ
Midwife
/ˈmɪd.waɪf/
Bà đỡ
Có trong các bộ
📚
13. Bệnh viện
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...