Kho từ › benh-vien › Operatingroom

Operatingroom

A2 n.phr 📁 benh-vien
Phòng phẫu thuật
UK /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋˌruːm/ · US /ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋˌruːm/
A room where surgeries are performed.
The doctor works in the operating room every day.
→ Bác sĩ làm việc trong phòng phẫu thuật mỗi ngày.
The patient was taken to the operating room.→ Bệnh nhân được đưa vào phòng mổ.
Đồng nghĩa
ORsurgery room
Collocations
operating room nursesterile operating room
🎯 IELTS: Nói về y tế khi mô tả trải nghiệm bệnh viện.
Phòng phẫu thuật, nơi tiến hành mổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...