operating room
Nghĩa
Định nghĩa · A room where surgeries are performed.
“The doctor works in the operating room every day.”Bác sĩ làm việc trong phòng phẫu thuật mỗi ngày.
“The patient was taken to the operating room.”Bệnh nhân được đưa vào phòng mổ.
Mẹo IELTS · Nói về y tế khi mô tả trải nghiệm bệnh viện.
Ghi chú · Phòng phẫu thuật, nơi tiến hành mổ.