EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› benh-vien › Waitingroom
Waitingroom
A2
n.phr
📁 benh-vien
Phòng chờ
UK /ˈweɪ.tɪŋˌruːm/
·
US /ˈweɪ.tɪŋˌruːm/
A room where people wait.
Patients sit quietly in the waiting room for their turn.
→ Bệnh nhân ngồi yên trong phòng chờ chờ đến lượt.
The waiting room was crowded.
→ Phòng chờ rất đông.
Đồng nghĩa
waiting area
lobby
Collocations
waiting room chairs
hospital waiting room
🎯
IELTS:
Nói về trải nghiệm tại bệnh viện trong IELTS.
Phòng chờ, nơi bệnh nhân chờ khám.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Radiologist
/ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/
Bác sĩ chụp X - quang
Emergencyroom
/ɪˈmɜː.dʒən.siˌruːm/
Phòng cấp cứu
Obstetrician
/ˌɒb.stəˈtrɪʃ.ən/
Bác sĩ sản khoa
Operatingroom
/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋˌruːm/
Phòng phẫu thuật
Hospitalbed
/ˈhɒs.pɪ.təlbed/
Giường bệnh
Callbutton
/kɔːlˈbʌt.ən/
Chuông gọi(y tá)
Gurney
/ˈɡɜː.ni/
Xe đẩy tay
Midwife
/ˈmɪd.waɪf/
Bà đỡ
Có trong các bộ
📚
13. Bệnh viện
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...