Kho từ › benh-vien › Waitingroom

Waitingroom

A2 n.phr 📁 benh-vien
Phòng chờ
UK /ˈweɪ.tɪŋˌruːm/ · US /ˈweɪ.tɪŋˌruːm/
A room where people wait.
Patients sit quietly in the waiting room for their turn.
→ Bệnh nhân ngồi yên trong phòng chờ chờ đến lượt.
The waiting room was crowded.→ Phòng chờ rất đông.
Đồng nghĩa
waiting arealobby
Collocations
waiting room chairshospital waiting room
🎯 IELTS: Nói về trải nghiệm tại bệnh viện trong IELTS.
Phòng chờ, nơi bệnh nhân chờ khám.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...