Kho từ › benh-vien › Callbutton

Callbutton

A2 n.phr 📁 benh-vien
Chuông gọi(y tá)
UK /kɔːlˈbʌt.ən/ · US /kɔːlˈbʌt.ən/
A button used to call a nurse or assistant.
Press the call button if you need help from the nurse.
→ Nhấn chuông gọi nếu bạn cần sự giúp đỡ từ y tá.
Press the call button if you need help.→ Nhấn chuông gọi nếu bạn cần giúp đỡ.
Đồng nghĩa
nurse call buttoncall bell
Collocations
press the call buttoncall button for nurse
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về y tế trong IELTS.
Chuông gọi y tá, thường ở đầu giường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...