Kho từ › benh-vien › Radiologist

Radiologist

A2 n 📁 benh-vien
Bác sĩ chụp X - quang
UK /ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/ · US /ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/
A doctor who specializes in interpreting medical images.
The radiologist examines X-rays to find health problems.
→ Bác sĩ chụp X-quang kiểm tra X-quang để tìm vấn đề sức khỏe.
The radiologist examined the X-ray.→ Bác sĩ X-quang đã xem phim.
Đồng nghĩa
imaging specialist
Collocations
radiologist reportconsult a radiologist
Họ từ
radiology (n)radiologic (adj)
🎯 IELTS: Đề cập đến nghề nghiệp này để thể hiện sự hiểu biết về y tế.
Bác sĩ chụp X-quang, đọc phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...