Kho từ › benh-vien › Gurney

Gurney

A2 n 📁 benh-vien
Xe đẩy tay
UK /ˈɡɜː.ni/ · US /ˈɡɜː.ni/
A wheeled stretcher used in hospitals.
The paramedics put the patient on the gurney quickly.
→ Nhân viên y tế đặt bệnh nhân lên xe đẩy tay nhanh chóng.
The paramedics lifted him onto the gurney.→ Nhân viên cấp cứu nâng anh lên xe đẩy.
Đồng nghĩa
stretcherhospital trolley
Collocations
wheel the gurneygurney transport
🎯 IELTS: Mô tả quy trình cấp cứu trong bài nói.
Xe đẩy bệnh nhân, thường dùng trong cấp cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...