Kho từ › the-thao › Badminton

Badminton

A2 n 📁 the-thao
Cầu lông
UK /ˈbæd.mɪn.tən/ · US /ˈbæd.mɪn.tən/
A sport played with a shuttlecock and rackets.
I play badminton with my sister in the park.
→ Tôi chơi cầu lông với chị gái trong công viên.
Badminton is popular in Asia.→ Cầu lông phổ biến ở châu Á.
Đồng nghĩa
shuttlecock sport
Collocations
play badmintonbadminton racket
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thể thao yêu thích.
Cầu lông, môn thể thao dùng vợt và cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...