EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› the-thao › Weightlifting
Weightlifting
A2
n
📁 the-thao
Cử tạ
UK /ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/
·
US /ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/
The sport of lifting heavy weights.
He enjoys weightlifting to stay fit and strong.
→ Anh ấy thích cử tạ để giữ sức khỏe và mạnh mẽ.
Weightlifting builds muscle strength.
→ Cử tạ xây dựng sức mạnh cơ bắp.
Đồng nghĩa
weight training
powerlifting
Collocations
weightlifting competition
weightlifting bar
Họ từ
weightlifter (n)
🎯
IELTS:
Nói về thể thao trong bài nói.
Cử tạ, môn thể thao nâng tạ nặng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Iceskating
/ˈaɪsˌskeɪ.tɪŋ/
Trượt băng
Horseracing
/ˈhɔːrsˌreɪ.sɪŋ/
Đua ngựa
Watersports
/ˈwɔː.tərspɔːrts/
Thể thao dưới nước
Badminton
/ˈbæd.mɪn.tən/
Cầu lông
Tabletennis
/ˈteɪ.bəlˈtɛn.ɪs/
Bóng bàn
Contactsport
/ˈkɒn.tæktspɔːrt/
Thể thao tiếp xúc
Waterpolo
/ˈwɔː.tərˈpoʊ.loʊ/
Bóng nước
Archery
/ˈɑːr.tʃər.i/
Bắn cung
Có trong các bộ
📚
20. Thể thao
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 25
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...