Kho từ › the-thao › Weightlifting

Weightlifting

A2 n 📁 the-thao
Cử tạ
UK /ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/ · US /ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/
The sport of lifting heavy weights.
He enjoys weightlifting to stay fit and strong.
→ Anh ấy thích cử tạ để giữ sức khỏe và mạnh mẽ.
Weightlifting builds muscle strength.→ Cử tạ xây dựng sức mạnh cơ bắp.
Đồng nghĩa
weight trainingpowerlifting
Collocations
weightlifting competitionweightlifting bar
Họ từ
weightlifter (n)
🎯 IELTS: Nói về thể thao trong bài nói.
Cử tạ, môn thể thao nâng tạ nặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...