Kho từ › the-thao › contact sport

contact sport

A2 n.phr 📁 the-thao
Thể thao tiếp xúc
UK /ˈkɒn.tæktspɔːrt/ · US /ˈkɒn.tæktspɔːrt/
A sport where players physically contact each other.
Rugby is a contact sport that requires teamwork.
→ Bóng bầu dục là một thể thao tiếp xúc cần sự làm việc nhóm.
Rugby is a contact sport.→ Bóng bầu dục là môn thể thao tiếp xúc.
Đồng nghĩa
collision sportfull-contact sport
Collocations
play a contact sportcontact sport injury
🎯 IELTS: Đề cập đến thể thao để thể hiện sự năng động trong bài nói.
Thể thao tiếp xúc như bóng đá, bóng bầu dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...