Kho từ › the-thao › Tabletennis

Tabletennis

A2 n.phr 📁 the-thao
Bóng bàn
UK /ˈteɪ.bəlˈtɛn.ɪs/ · US /ˈteɪ.bəlˈtɛn.ɪs/
A sport played with a small ball and paddles on a table.
Table tennis is a fast game that I really like.
→ Bóng bàn là một trò chơi nhanh mà tôi rất thích.
They played table tennis after work.→ Họ chơi bóng bàn sau giờ làm.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'table' và 'tennis'.
Đồng nghĩa
ping-pong
Collocations
play table tennistable tennis table
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thể thao.
Bóng bàn, môn thể thao trên bàn với vợt nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...