EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› the-thao › Tabletennis
Tabletennis
A2
n.phr
📁 the-thao
Bóng bàn
UK /ˈteɪ.bəlˈtɛn.ɪs/
·
US /ˈteɪ.bəlˈtɛn.ɪs/
A sport played with a small ball and paddles on a table.
Table tennis is a fast game that I really like.
→ Bóng bàn là một trò chơi nhanh mà tôi rất thích.
They played table tennis after work.
→ Họ chơi bóng bàn sau giờ làm.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp giữa 'table' và 'tennis'.
Đồng nghĩa
ping-pong
Collocations
play table tennis
table tennis table
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thể thao.
Bóng bàn, môn thể thao trên bàn với vợt nhỏ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Iceskating
/ˈaɪsˌskeɪ.tɪŋ/
Trượt băng
Horseracing
/ˈhɔːrsˌreɪ.sɪŋ/
Đua ngựa
Watersports
/ˈwɔː.tərspɔːrts/
Thể thao dưới nước
Badminton
/ˈbæd.mɪn.tən/
Cầu lông
Contactsport
/ˈkɒn.tæktspɔːrt/
Thể thao tiếp xúc
Waterpolo
/ˈwɔː.tərˈpoʊ.loʊ/
Bóng nước
Archery
/ˈɑːr.tʃər.i/
Bắn cung
Weightlifting
/ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/
Cử tạ
Có trong các bộ
📚
20. Thể thao
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...