EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› the-thao › Horseracing
Horseracing
A2
n.phr
📁 the-thao
Đua ngựa
UK /ˈhɔːrsˌreɪ.sɪŋ/
·
US /ˈhɔːrsˌreɪ.sɪŋ/
A sport where horses race against each other.
Horseracing is exciting to watch at the big events.
→ Đua ngựa rất thú vị để xem ở các sự kiện lớn.
Horse racing is popular in many countries.
→ Đua ngựa phổ biến ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
horse racing
Collocations
horse racing event
bet on horse racing
🎯
IELTS:
Nêu sự hấp dẫn của đua ngựa trong bài nói.
Đua ngựa, môn thể thao có cá cược.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Iceskating
/ˈaɪsˌskeɪ.tɪŋ/
Trượt băng
Watersports
/ˈwɔː.tərspɔːrts/
Thể thao dưới nước
Badminton
/ˈbæd.mɪn.tən/
Cầu lông
Tabletennis
/ˈteɪ.bəlˈtɛn.ɪs/
Bóng bàn
Contactsport
/ˈkɒn.tæktspɔːrt/
Thể thao tiếp xúc
Waterpolo
/ˈwɔː.tərˈpoʊ.loʊ/
Bóng nước
Archery
/ˈɑːr.tʃər.i/
Bắn cung
Weightlifting
/ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/
Cử tạ
Có trong các bộ
📚
41. Thể thao
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...