Kho từ › the-thao › Horseracing

Horseracing

A2 n.phr 📁 the-thao
Đua ngựa
UK /ˈhɔːrsˌreɪ.sɪŋ/ · US /ˈhɔːrsˌreɪ.sɪŋ/
A sport where horses race against each other.
Horseracing is exciting to watch at the big events.
→ Đua ngựa rất thú vị để xem ở các sự kiện lớn.
Horse racing is popular in many countries.→ Đua ngựa phổ biến ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
horse racing
Collocations
horse racing eventbet on horse racing
🎯 IELTS: Nêu sự hấp dẫn của đua ngựa trong bài nói.
Đua ngựa, môn thể thao có cá cược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...