Kho từ › the-thao › Iceskating

Iceskating

A2 n.phr 📁 the-thao
Trượt băng
UK /ˈaɪsˌskeɪ.tɪŋ/ · US /ˈaɪsˌskeɪ.tɪŋ/
The sport of gliding on ice with skates.
I enjoy ice skating with my friends on weekends.
→ Tôi thích trượt băng với bạn bè vào cuối tuần.
She loves ice skating in winter.→ Cô ấy thích trượt băng vào mùa đông.
Đồng nghĩa
ice skating
Collocations
go ice skatingice skating rink
Họ từ
ice skate (v)ice skater (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thể thao trong IELTS.
Trượt băng, môn thể thao trên băng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...