Kho từ › the-thao › Archery

Archery

A2 n 📁 the-thao
Bắn cung
UK /ˈɑːr.tʃər.i/ · US /ˈɑːr.tʃər.i/
The sport of shooting arrows at a target.
She practices archery every Saturday at the local club.
→ Cô ấy tập bắn cung mỗi thứ Bảy tại câu lạc bộ địa phương.
She won a medal in archery.→ Cô ấy giành huy chương môn bắn cung.
Đồng nghĩa
bow shooting
Collocations
archery competitionarchery bow
Họ từ
archer (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thể thao truyền thống.
Bắn cung, môn thể thao dùng cung tên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...