Kho từ › the-thao › Waterpolo

Waterpolo

A2 n.phr 📁 the-thao
Bóng nước
UK /ˈwɔː.tərˈpoʊ.loʊ/ · US /ˈwɔː.tərˈpoʊ.loʊ/
A team sport played in water, using a ball.
Water polo is played in a pool with two teams.
→ Bóng nước được chơi trong một bể bơi với hai đội.
Water polo requires strong swimming skills.→ Bóng nước đòi hỏi kỹ năng bơi mạnh.
Đồng nghĩa
water game
Collocations
play water polowater polo team
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao dưới nước.
Bóng nước, môn thể thao đồng đội dưới nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...