EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› the-thao › Waterpolo
Waterpolo
A2
n.phr
📁 the-thao
Bóng nước
UK /ˈwɔː.tərˈpoʊ.loʊ/
·
US /ˈwɔː.tərˈpoʊ.loʊ/
A team sport played in water, using a ball.
Water polo is played in a pool with two teams.
→ Bóng nước được chơi trong một bể bơi với hai đội.
Water polo requires strong swimming skills.
→ Bóng nước đòi hỏi kỹ năng bơi mạnh.
Đồng nghĩa
water game
Collocations
play water polo
water polo team
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thể thao dưới nước.
Bóng nước, môn thể thao đồng đội dưới nước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Iceskating
/ˈaɪsˌskeɪ.tɪŋ/
Trượt băng
Horseracing
/ˈhɔːrsˌreɪ.sɪŋ/
Đua ngựa
Watersports
/ˈwɔː.tərspɔːrts/
Thể thao dưới nước
Badminton
/ˈbæd.mɪn.tən/
Cầu lông
Tabletennis
/ˈteɪ.bəlˈtɛn.ɪs/
Bóng bàn
Contactsport
/ˈkɒn.tæktspɔːrt/
Thể thao tiếp xúc
Archery
/ˈɑːr.tʃər.i/
Bắn cung
Weightlifting
/ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/
Cử tạ
Có trong các bộ
📚
20. Thể thao
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...