Kho từ › suc-khoe › Cough

Cough

A2 n 📁 suc-khoe
Ho
UK /kɔf/ · US /kɔf/
A sudden, loud noise made when air is pushed out of the throat.
He has a bad cough and needs to see a doctor.
→ Anh ấy bị ho nặng và cần gặp bác sĩ.
He has a bad cough.→ Anh ấy bị ho nặng.
Đồng nghĩa
hackwhoop
Collocations
dry coughcough syrup
Họ từ
coughing (n)cougher (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả triệu chứng trong bài viết.
Ho, triệu chứng bệnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...