Kho từ › suc-khoe › Pus

Pus

A2 n 📁 suc-khoe
Mủ
UK /pʌs/ · US /pʌs/
A thick fluid from an infection.
There is pus coming from the cut on my arm.
→ Có mủ chảy ra từ vết cắt trên cánh tay của tôi.
The wound is oozing pus.→ Vết thương đang rỉ mủ.
Đồng nghĩa
dischargeexudate
Collocations
pus dischargepus formationpus-filled wound
Họ từ
purulent (adj)
🎯 IELTS: Use in medical contexts for clarity.
Mủ từ vết thương nhiễm trùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...