Kho từ › suc-khoe › Swollen

Swollen

A2 adj 📁 suc-khoe
Bị sưng
UK /ˈswoʊlən/ · US /ˈswoʊlən/
Larger than normal due to injury or illness.
My ankle is swollen after I twisted it yesterday.
→ Mắt cá chân của tôi bị sưng sau khi tôi bị trẹo hôm qua.
My finger is swollen.→ Ngón tay tôi bị sưng.
Đồng nghĩa
inflamedpuffy
Collocations
swollen ankleswollen glands
Họ từ
swell (v)swelling (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS.
Thường do viêm hoặc chấn thương

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...