Kho từ › suc-khoe › Headache

Headache

A2 n 📁 suc-khoe
Đau đầu
UK /ˈhɛdeɪk/ · US /ˈhɛdeɪk/
Pain in the head or upper neck area.
She has a headache and wants to rest for a while.
→ Cô ấy bị đau đầu và muốn nghỉ ngơi một chút.
I have a bad headache.→ Tôi bị đau đầu dữ dội.
Cấu tạo
'Head' + 'ache' chỉ cơn đau ở đầu.
Đồng nghĩa
migrainecephalalgia
Collocations
have a headachesevere headacheheadache relief
Họ từ
headachy (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức khỏe.
Đau đầu, có thể do căng thẳng hoặc bệnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...