Kho từ › suc-khoe › Graze

Graze

A2 v 📁 suc-khoe
Trầy xước(da)
UK /Greiz/ · US /Greiz/
To touch or scrape lightly against something.
I accidentally graze my knee while playing outside.
→ Tôi vô tình trầy xước đầu gối khi chơi bên ngoài.
He grazed his elbow on the wall.→ Anh ấy trầy khuỷu tay vào tường.
Đồng nghĩa
scrapeabrade
Collocations
graze one's kneegraze the skin
Họ từ
grazing (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả chấn thương nhẹ.
Trầy xước da nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...