Kho từ › suc-khoe › Bruise

Bruise

A2 n 📁 suc-khoe
Vết thâm
UK /bruːz/ · US /bruːz/
A dark mark on the skin from an injury.
He got a bruise on his arm after falling down.
→ Cậu ấy bị một vết thâm ở cánh tay sau khi ngã.
She had a bruise on her knee after falling.→ Cô ấy có vết thâm trên đầu gối sau khi ngã.
Đồng nghĩa
contusionblack-and-blue mark
Collocations
get a bruisebruise easily
Họ từ
bruised (adj)bruising (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả chấn thương nhẹ.
Vết thâm do va đập, không rách da.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...