EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› suc-khoe › Bruise
Bruise
A2
n
📁 suc-khoe
Vết thâm
UK /bruːz/
·
US /bruːz/
A dark mark on the skin from an injury.
He got a bruise on his arm after falling down.
→ Cậu ấy bị một vết thâm ở cánh tay sau khi ngã.
She had a bruise on her knee after falling.
→ Cô ấy có vết thâm trên đầu gối sau khi ngã.
Đồng nghĩa
contusion
black-and-blue mark
Collocations
get a bruise
bruise easily
Họ từ
bruised (adj)
bruising (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả chấn thương nhẹ.
Vết thâm do va đập, không rách da.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cough
/kɔf/
Ho
Swollen
/ˈswoʊlən/
Bị sưng
Pus
/pʌs/
Mủ
Graze
/Greiz/
Trầy xước(da)
Headache
/ˈhɛdeɪk/
Đau đầu
Insomnia
/ɪnˈsɑːmniə/
Chứng mất ngủ
Rash
/ræʃ/
Phát ban
Blackeye
/blækaɪ/
Thâm mắt
Có trong các bộ
📚
38. Sức khỏe
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 21
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...