Kho từ › suc-khoe › Insomnia

Insomnia

A2 n 📁 suc-khoe
Chứng mất ngủ
UK /ɪnˈsɑːmniə/ · US /ɪnˈsɑːmniə/
A condition where a person cannot sleep well.
He suffers from insomnia and cannot sleep at night.
→ Anh ấy bị chứng mất ngủ và không thể ngủ vào ban đêm.
Insomnia affects his daily life.→ Chứng mất ngủ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của anh ấy.
Đồng nghĩa
sleeplessnesswakefulness
Collocations
suffer from insomniachronic insomnia
Họ từ
insomniac (n)
🎯 IELTS: Đề cập đến sức khỏe để thể hiện sự quan tâm trong bài nói.
Mất ngủ kéo dài, khó ngủ hoặc không ngủ được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...