Kho từ › suc-khoe › Blackeye

Blackeye

A2 n.phr 📁 suc-khoe
Thâm mắt
UK /blækaɪ/ · US /blækaɪ/
A dark bruise around the eye.
She has a blackeye from playing soccer with her friends.
→ Cô ấy có một vết thâm mắt vì chơi bóng đá với bạn.
He had a black eye after the accident.→ Anh ấy bị thâm mắt sau tai nạn.
Đồng nghĩa
shinerbruised eye
Collocations
get a black eyeblack eye from a fight
🎯 IELTS: Mô tả chấn thương để làm rõ tình huống.
Thâm mắt do bị đấm hoặc va đập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...