Kho từ › suc-khoe › Diarrhea

Diarrhea

A2 n 📁 suc-khoe
Tiêu chảy
UK /ˌdaɪəˈriːə/ · US /ˌdaɪəˈriːə/
Frequent, watery bowel movements that can cause dehydration.
Diarrhea can happen if you eat bad food or drink dirty water.
→ Tiêu chảy có thể xảy ra nếu bạn ăn thức ăn hỏng hoặc uống nước bẩn.
He has diarrhea from food poisoning.→ Anh ấy bị tiêu chảy vì ngộ độc thực phẩm.
Đồng nghĩa
loose stoolsthe runs
Collocations
have diarrheadiarrhea treatment
Họ từ
diarrheal (adj)
🎯 IELTS: Mô tả triệu chứng này khi nói về sức khỏe.
Tiêu chảy, cần uống nhiều nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...