Kho từ › suc-khoe › Earache

Earache

A2 n 📁 suc-khoe
Đau tai
UK /’iəreik/ · US /’iəreik/
Pain or discomfort in the ear.
An earache can be very painful and annoying.
→ Đau tai có thể rất đau và khó chịu.
The child cried from earache.→ Đứa trẻ khóc vì đau tai.
Đồng nghĩa
otalgia
Collocations
have an earacheearache pain
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe để làm phong phú bài nói.
Đau tai thường do nhiễm trùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...