Kho từ › suc-khoe › Nausea

Nausea

A2 n 📁 suc-khoe
Chứng buồn nôn
UK /’nɔ:sjə/ · US /’nɔ:sjə/
A feeling of sickness or urge to vomit.
Nausea can make it hard to eat or drink anything.
→ Chứng buồn nôn có thể làm khó ăn hoặc uống bất cứ thứ gì.
Motion sickness causes nausea.→ Say tàu xe gây buồn nôn.
Đồng nghĩa
queasinesssickness
Collocations
feel nauseanausea and vomiting
Họ từ
nauseous (adj)nauseate (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe.
Cảm giác buồn nôn, không phải nôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...