Kho từ › suc-khoe › Backache

Backache

A2 n 📁 suc-khoe
Bệnh đau lưng
UK /ˈbækeɪkbəʊn/ · US /ˈbækeɪkbəʊn/
Pain in the lower back area.
He feels a backache after lifting heavy boxes all day.
→ Anh ấy cảm thấy đau lưng sau khi nâng những hộp nặng cả ngày.
I have a terrible backache.→ Tôi bị đau lưng khủng khiếp.
Đồng nghĩa
back painlumbago
Collocations
have a backachechronic backache
🎯 IELTS: Nói về sức khỏe, dùng từ này để mô tả triệu chứng.
Đau lưng, thường do cơ hoặc cột sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...