Kho từ › suc-khoe › Chill

Chill

A2 n 📁 suc-khoe
Cảm lạnh
UK /tʃɪl/ · US /tʃɪl/
A common illness causing a runny nose and cough.
I caught a chill after walking in the rain without a coat.
→ Tôi bị cảm lạnh sau khi đi bộ dưới mưa mà không có áo khoác.
I think I've caught a chill.→ Tôi nghĩ tôi bị cảm lạnh.
Đồng nghĩa
coldflu
Collocations
catch a chillhave a chill
Họ từ
chilly (adj)chilliness (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe mùa đông.
Cảm lạnh nhẹ, ớn lạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...