Kho từ › suc-khoe › Paralyse

Paralyse

A2 v 📁 suc-khoe
Liệt
UK /ˈpærəlaɪz/ · US /ˈpærəlaɪz/
To make someone unable to move or feel.
The accident can paralyse someone and change their life forever.
→ Tai nạn có thể làm liệt ai đó và thay đổi cuộc sống của họ mãi mãi.
The accident paralysed his legs.→ Tai nạn làm liệt chân anh ấy.
Đồng nghĩa
paralyzeimmobilize
Collocations
paralyse from the waist downparalyse with fear
Họ từ
paralysis (n)paralytic (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về sức khỏe trong IELTS.
Làm liệt, mất khả năng cử động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...