Kho từ › suc-khoe › Gout

Gout

A2 n 📁 suc-khoe
Bệnh Gút
UK /ɡaʊt/ · US /ɡaʊt/
A painful condition caused by high uric acid levels in the blood.
He has gout, which makes his feet hurt a lot.
→ Anh ấy bị bệnh Gút, khiến chân anh ấy rất đau.
He has gout in his toe.→ Anh ấy bị gút ở ngón chân.
Đồng nghĩa
arthritisinflammation
Collocations
gout attacksuffer from gout
Họ từ
gouty (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Bệnh gút, viêm khớp do axit uric cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...