EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› suc-khoe › Gout
Gout
A2
n
📁 suc-khoe
Bệnh Gút
UK /ɡaʊt/
·
US /ɡaʊt/
A painful condition caused by high uric acid levels in the blood.
He has gout, which makes his feet hurt a lot.
→ Anh ấy bị bệnh Gút, khiến chân anh ấy rất đau.
He has gout in his toe.
→ Anh ấy bị gút ở ngón chân.
Đồng nghĩa
arthritis
inflammation
Collocations
gout attack
suffer from gout
Họ từ
gouty (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Bệnh gút, viêm khớp do axit uric cao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cough
/kɔf/
Ho
Swollen
/ˈswoʊlən/
Bị sưng
Pus
/pʌs/
Mủ
Graze
/Greiz/
Trầy xước(da)
Headache
/ˈhɛdeɪk/
Đau đầu
Insomnia
/ɪnˈsɑːmniə/
Chứng mất ngủ
Rash
/ræʃ/
Phát ban
Blackeye
/blækaɪ/
Thâm mắt
Có trong các bộ
📚
38. Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...