Kho từ › suc-khoe › Lump

Lump

A2 n 📁 suc-khoe
U bướu
UK /lʌmp/ · US /lʌmp/
A small, hard mass or lump in the body.
I found a lump on my arm and need to see a doctor.
→ Tôi thấy một u bướu trên cánh tay và cần đi gặp bác sĩ.
She found a lump in her neck.→ Cô ấy phát hiện một cục u ở cổ.
Cấu tạo
'Lump' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
bumpswelling
Collocations
lump in the breastfeel a lump
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức khỏe.
Cục u, khối phồng bất thường trên cơ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...