Kho từ › suc-khoe › Insectbite

Insectbite

A2 n.phr 📁 suc-khoe
Côn trùng đốt
UK /ˈɪn.sektbaɪt/ · US /ˈɪn.sektbaɪt/
A mark or injury caused by an insect bite.
An insect bite can cause itching and swelling on your skin.
→ Côn trùng đốt có thể gây ngứa và sưng trên da của bạn.
I have an insect bite on my arm.→ Tôi có vết côn trùng đốt trên tay.
Đồng nghĩa
bug bitesting
Collocations
insect bite swellingtreat an insect bite
🎯 IELTS: Đề cập đến sức khỏe để thể hiện sự chú ý trong bài nói.
Vết côn trùng đốt hoặc cắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...