Từ vựng A2

Chủ đề suc-khoe · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

insect bite

/ˈɪn.sekt baɪt/ A2

Nghĩa

Côn trùng đốt n.phr

Định nghĩa · A mark or injury caused by an insect bite.

“An insect bite can cause itching and swelling on your skin.”Côn trùng đốt có thể gây ngứa và sưng trên da của bạn.

“I have an insect bite on my arm.”Tôi có vết côn trùng đốt trên tay.

Mẹo IELTS · Đề cập đến sức khỏe để thể hiện sự chú ý trong bài nói.

Ghi chú · Vết côn trùng đốt hoặc cắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...