Kho từ › suc-khoe › Sprain

Sprain

A2 n 📁 suc-khoe
Bong gân
UK /spreɪn/ · US /spreɪn/
An injury to a joint caused by twisting or stretching.
He sprains his ankle while playing football every weekend.
→ Cậu ấy bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
He sprained his ankle playing basketball.→ Anh ấy bị bong gân mắt cá khi chơi bóng rổ.
Đồng nghĩa
twistwrench
Collocations
ankle sprainsprain a ligament
Họ từ
sprained (adj)
🎯 IELTS: Mô tả chấn thương thể thao khi nói về sức khỏe.
Bong gân, tổn thương dây chằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...