Sprain
Nghĩa
Định nghĩa · An injury to a joint caused by twisting or stretching.
“He sprains his ankle while playing football every weekend.”Cậu ấy bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
“He sprained his ankle playing basketball.”Anh ấy bị bong gân mắt cá khi chơi bóng rổ.
Mẹo IELTS · Mô tả chấn thương thể thao khi nói về sức khỏe.
Ghi chú · Bong gân, tổn thương dây chằng.