Kho từ › suc-khoe › Smallpox

Smallpox

A2 n 📁 suc-khoe
Bệnh đậu mùa
UK /ˈsmɔːlpɑːks/ · US /ˈsmɔːlpɑːks/
A serious viral disease causing fever and skin sores.
Smallpox was a dangerous disease, but it is now eradicated.
→ Bệnh đậu mùa là một bệnh nguy hiểm, nhưng giờ đã được tiêu diệt.
Smallpox was eradicated in 1980.→ Bệnh đậu mùa đã bị xóa sổ năm 1980.
Đồng nghĩa
poxvirus
Collocations
smallpox vaccinesmallpox outbreak
🎯 IELTS: Nói về lịch sử y học trong IELTS có thể dùng từ này.
Bệnh đậu mùa, đã được thanh toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...