Từ vựng A2

Chủ đề suc-khoe · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heart attack

/ˈhɑːrt əˌtæk/ A2

Nghĩa

Nhồi máu cơ tim n.phr

Định nghĩa · A medical emergency caused by blocked blood flow to the heart.

“A heart attack can happen if you do not take care of yourself.”Nhồi máu cơ tim có thể xảy ra nếu bạn không chăm sóc bản thân.

“He died of a heart attack.”Ông ấy chết vì nhồi máu cơ tim.

Cấu tạoCụm từ này kết hợp giữa 'heart' và 'attack'.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sức khỏe.

Ghi chú · Nhồi máu cơ tim, cấp cứu y tế khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...