Rash
/ræʃ/ A2
Nghĩa
Phát ban
n
Định nghĩa · A skin condition with red spots or bumps.
“The rash on her skin is itchy and uncomfortable.”Phát ban trên da của cô ấy ngứa và khó chịu.
“He has a rash on his arm.”Anh ấy bị phát ban trên cánh tay.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe.
Ghi chú · Phát ban trên da, thường do dị ứng.