Graze
/Greiz/ A2
Nghĩa
Trầy xước(da)
v
Định nghĩa · To touch or scrape lightly against something.
“I accidentally graze my knee while playing outside.”Tôi vô tình trầy xước đầu gối khi chơi bên ngoài.
“He grazed his elbow on the wall.”Anh ấy trầy khuỷu tay vào tường.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả chấn thương nhẹ.
Ghi chú · Trầy xước da nhẹ.