Kho từ › suc-khoe › Chickenpox

Chickenpox

A2 n.phr 📁 suc-khoe
Bệnh thủy đậu
UK /ˈtʃɪkɪnpɑːks/ · US /ˈtʃɪkɪnpɑːks/
A contagious viral infection causing itchy spots.
Many children get chickenpox when they are young.
→ Nhiều trẻ em mắc bệnh thủy đậu khi chúng còn nhỏ.
Children usually get chickenpox once.→ Trẻ em thường bị thủy đậu một lần.
Đồng nghĩa
varicella
Collocations
get chickenpoxchickenpox vaccine
🎯 IELTS: Nói về bệnh truyền nhiễm để thể hiện kiến thức y tế.
Bệnh thủy đậu, gây mụn nước ngứa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...