EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› suc-khoe › Chickenpox
Chickenpox
A2
n.phr
📁 suc-khoe
Bệnh thủy đậu
UK /ˈtʃɪkɪnpɑːks/
·
US /ˈtʃɪkɪnpɑːks/
A contagious viral infection causing itchy spots.
Many children get chickenpox when they are young.
→ Nhiều trẻ em mắc bệnh thủy đậu khi chúng còn nhỏ.
Children usually get chickenpox once.
→ Trẻ em thường bị thủy đậu một lần.
Đồng nghĩa
varicella
Collocations
get chickenpox
chickenpox vaccine
🎯
IELTS:
Nói về bệnh truyền nhiễm để thể hiện kiến thức y tế.
Bệnh thủy đậu, gây mụn nước ngứa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cough
/kɔf/
Ho
Swollen
/ˈswoʊlən/
Bị sưng
Pus
/pʌs/
Mủ
Graze
/Greiz/
Trầy xước(da)
Headache
/ˈhɛdeɪk/
Đau đầu
Insomnia
/ɪnˈsɑːmniə/
Chứng mất ngủ
Rash
/ræʃ/
Phát ban
Blackeye
/blækaɪ/
Thâm mắt
Có trong các bộ
📚
38. Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...