Hypertension
Nghĩa
Định nghĩa · A medical condition of high blood pressure.
“Hypertension is a serious condition that needs treatment.”Huyết áp cao là một tình trạng nghiêm trọng cần được điều trị.
“Hypertension increases the risk of heart disease.”Huyết áp cao làm tăng nguy cơ bệnh tim.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe tim mạch.
Ghi chú · Huyết áp cao, bệnh mãn tính phổ biến.