Kho từ › suc-khoe › Hypertension

Hypertension

A2 n 📁 suc-khoe
Huyết áp cao
UK /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/ · US /ˌhaɪ.pəˈten.ʃən/
A medical condition of high blood pressure.
Hypertension is a serious condition that needs treatment.
→ Huyết áp cao là một tình trạng nghiêm trọng cần được điều trị.
Hypertension increases the risk of heart disease.→ Huyết áp cao làm tăng nguy cơ bệnh tim.
Đồng nghĩa
high blood pressure
Collocations
suffer from hypertensionhypertension medication
Họ từ
hypertensive (adj/n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sức khỏe tim mạch.
Huyết áp cao, bệnh mãn tính phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...