Kho từ › suc-khoe › Measles

Measles

A2 n 📁 suc-khoe
Bệnh sởi
UK /ˈmiːzlz/ · US /ˈmiːzlz/
A contagious viral disease causing a red rash and fever.
Measles can spread easily among unvaccinated children.
→ Bệnh sởi có thể lây lan dễ dàng giữa những trẻ chưa tiêm phòng.
Children are vaccinated against measles.→ Trẻ em được tiêm vắc-xin sởi.
Đồng nghĩa
rubeola
Collocations
measles outbreakmeasles vaccine
🎯 IELTS: Nói về bệnh truyền nhiễm trong phần sức khỏe.
Bệnh sởi: sốt, phát ban đỏ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...