EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› suc-khoe › Measles
Measles
A2
n
📁 suc-khoe
Bệnh sởi
UK /ˈmiːzlz/
·
US /ˈmiːzlz/
A contagious viral disease causing a red rash and fever.
Measles can spread easily among unvaccinated children.
→ Bệnh sởi có thể lây lan dễ dàng giữa những trẻ chưa tiêm phòng.
Children are vaccinated against measles.
→ Trẻ em được tiêm vắc-xin sởi.
Đồng nghĩa
rubeola
Collocations
measles outbreak
measles vaccine
🎯
IELTS:
Nói về bệnh truyền nhiễm trong phần sức khỏe.
Bệnh sởi: sốt, phát ban đỏ
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Cough
/kɔf/
Ho
Swollen
/ˈswoʊlən/
Bị sưng
Pus
/pʌs/
Mủ
Graze
/Greiz/
Trầy xước(da)
Headache
/ˈhɛdeɪk/
Đau đầu
Insomnia
/ɪnˈsɑːmniə/
Chứng mất ngủ
Rash
/ræʃ/
Phát ban
Blackeye
/blækaɪ/
Thâm mắt
Có trong các bộ
📚
38. Sức khỏe
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...