Kho từ › rau-cu-qua › Spinach

Spinach

A2 n 📁 rau-cu-qua
Rau chân vịt
UK /ˈspɪnɪtʃ/ · US /ˈspɪnɪtʃ/
A green leafy vegetable that is very nutritious.
I like to eat spinach because it is very healthy.
→ Tôi thích ăn rau chân vịt vì nó rất tốt cho sức khỏe.
Spinach is good for health.→ Rau chân vịt tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
leafy greenvegetable
Collocations
spinach saladspinach leaves
Họ từ
spinach (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh.
Rau chân vịt, giàu sắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...