Spinach
/ˈspɪnɪtʃ/ A2
Nghĩa
Rau chân vịt
n
Định nghĩa · A green leafy vegetable that is very nutritious.
“I like to eat spinach because it is very healthy.”Tôi thích ăn rau chân vịt vì nó rất tốt cho sức khỏe.
“Spinach is good for health.”Rau chân vịt tốt cho sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh.
Ghi chú · Rau chân vịt, giàu sắt.