Thai basil
/taɪ ˈbæz.əl/ A2
Nghĩa
Húng Quế
n.phr
Định nghĩa · A type of herb used in cooking, especially in Thai dishes.
“Thai basil adds a nice flavor to soups and salads.”Húng quế thêm hương vị ngon cho súp và salad.
“Add Thai basil for extra flavor.”Thêm húng quế Thái để tăng hương vị.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Húng quế Thái, có hương vị đặc trưng.