Eggplant
/ˈeɡplɑːnt/ A2
Nghĩa
Cà tím
n
Định nghĩa · A purple vegetable used in cooking.
“I like to cook eggplant with garlic and olive oil.”Tôi thích nấu cà tím với tỏi và dầu ô liu.
“Eggplant is a key ingredient in ratatouille.”Cà tím là nguyên liệu chính trong món ratatouille.
Cụm hay dùng
grilled eggplanteggplant parmesan
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm và nấu ăn.
Ghi chú · Cà tím, loại quả màu tím dùng trong nấu ăn.