Kho từ › rau-cu-qua › Marrow

Marrow

A2 n 📁 rau-cu-qua
Bín gô
UK /ˈmærəʊ/ · US /ˈmærəʊ/
The soft tissue inside bones, producing blood cells.
Marrow is soft and tasty when cooked well.
→ Bín gô mềm và ngon khi được nấu chín.
He donated bone marrow to save a life.→ Anh ấy hiến tủy xương để cứu sống một người.
Đồng nghĩa
bone marrow
Collocations
bone marrow transplantmarrow fat
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về y học.
Tủy xương, mô mềm bên trong xương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...