Kho từ › rau-cu-qua › Beet

Beet

A2 n 📁 rau-cu-qua
Củ cải đường
UK /biːt/ · US /biːt/
A round, red vegetable often used in salads.
Beets are sweet and can be used in salads.
→ Củ cải đường ngọt và có thể dùng trong món salad.
I love roasted beets.→ Tôi thích củ cải đường nướng.
Đồng nghĩa
beetroot
Collocations
beet saladbeet juice
🎯 IELTS: Nói về thực phẩm, dùng từ này để mô tả rau củ.
Củ cải đường, màu đỏ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...