EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rau-cu-qua › Beet
Beet
A2
n
📁 rau-cu-qua
Củ cải đường
UK /biːt/
·
US /biːt/
A round, red vegetable often used in salads.
Beets are sweet and can be used in salads.
→ Củ cải đường ngọt và có thể dùng trong món salad.
I love roasted beets.
→ Tôi thích củ cải đường nướng.
Đồng nghĩa
beetroot
Collocations
beet salad
beet juice
🎯
IELTS:
Nói về thực phẩm, dùng từ này để mô tả rau củ.
Củ cải đường, màu đỏ
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Spinach
/ˈspɪnɪtʃ/
Rau chân vịt
Water spinach
/ˈwɔːtə(r)ˈspɪnɪtʃ/
Rau Muống
Thai basil
/taɪˈbæz.əl/
Húng Quế
Eggplant
/ˈeɡplɑːnt/
Cà tím
Cauliflower
/’kɔliflauə/
Súp lơ
Cilantro
/sɪˈlæn.trəʊ/
Rau mùi
Marrow
/ˈmærəʊ/
Bín gô
Fish mint
/ˈfɪʃmɪnt/
Diếp Cá
Có trong các bộ
📚
12. Rau, củ, quả
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...