EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rau-cu-qua › Cilantro
Cilantro
A2
n
📁 rau-cu-qua
Rau mùi
UK /sɪˈlæn.trəʊ/
·
US /sɪˈlæn.trəʊ/
An herb with a strong flavor, used in cooking.
I add cilantro to my soup for extra flavor.
→ Tôi thêm rau mùi vào súp để tăng hương vị.
Add cilantro for flavor.
→ Thêm rau mùi để tăng hương vị.
Đồng nghĩa
coriander
Collocations
fresh cilantro
cilantro leaves
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về ẩm thực.
Rau mùi, lá ngò
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Spinach
/ˈspɪnɪtʃ/
Rau chân vịt
Water spinach
/ˈwɔːtə(r)ˈspɪnɪtʃ/
Rau Muống
Thai basil
/taɪˈbæz.əl/
Húng Quế
Eggplant
/ˈeɡplɑːnt/
Cà tím
Beet
/biːt/
Củ cải đường
Cauliflower
/’kɔliflauə/
Súp lơ
Marrow
/ˈmærəʊ/
Bín gô
Fish mint
/ˈfɪʃmɪnt/
Diếp Cá
Có trong các bộ
📚
12. Rau, củ, quả
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...