Kho từ › rau-cu-qua › Cilantro

Cilantro

A2 n 📁 rau-cu-qua
Rau mùi
UK /sɪˈlæn.trəʊ/ · US /sɪˈlæn.trəʊ/
An herb with a strong flavor, used in cooking.
I add cilantro to my soup for extra flavor.
→ Tôi thêm rau mùi vào súp để tăng hương vị.
Add cilantro for flavor.→ Thêm rau mùi để tăng hương vị.
Đồng nghĩa
coriander
Collocations
fresh cilantrocilantro leaves
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ẩm thực.
Rau mùi, lá ngò

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...