Kho từ › rau-cu-qua › Water spinach

Water spinach

A2 n.phr 📁 rau-cu-qua
Rau Muống
UK /ˈwɔːtə(r)ˈspɪnɪtʃ/ · US /ˈwɔːtə(r)ˈspɪnɪtʃ/
A leafy green vegetable commonly used in cooking.
Water spinach is a popular vegetable in many dishes.
→ Rau muống là một loại rau phổ biến trong nhiều món ăn.
Water spinach is often used in Asian cuisine.→ Rau muống thường được dùng trong ẩm thực châu Á.
Đồng nghĩa
morning glorykangkong
Collocations
stir-fried water spinachwater spinach soup
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về ẩm thực trong bài viết.
Rau muống, loại rau phổ biến ở châu Á.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...